Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Xây dựng nhà cửa luôn là một trong những quyết định quan trọng và tốn kém nhất của mỗi gia đình. Tại Hải Phòng, việc cập nhật thông tin về đơn giá xây dựng và giá vật liệu là yếu tố then chốt giúp chủ đầu tư lập kế hoạch chi phí hiệu quả, tránh phát sinh ngoài ý muốn. Đặc biệt trong bối cảnh thị trường xây dựng liên tục biến động, việc nắm bắt các mức giá mới nhất trong năm 2026 càng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết.
Đơn giá xây dựng tại Hải Phòng hiện dao động từ 3,2 đến 3,8 triệu đồng/m² đối với nhà phố thông thường, tùy theo thiết kế và vật liệu sử dụng. Các công trình có yêu cầu cao về kiến trúc hoặc sử dụng vật liệu cao cấp có thể lên tới 4,5 triệu đồng/m². Mức giá này bao gồm phần thô và hoàn thiện cơ bản, phù hợp với mặt bằng chung khu vực miền Bắc.
Chi phí xây dựng phần thô tại Hải Phòng trung bình từ 2,8 đến 3,2 triệu đồng/m², chiếm khoảng 60-65% tổng chi phí công trình. Đơn giá này bao gồm nhân công, vật tư xây dựng cơ bản như xi măng, cát, thép, gạch. Việc lựa chọn đơn vị thi công uy tín sẽ giúp kiểm soát tốt chất lượng và tránh phát sinh chi phí không cần thiết.
Giá nhân công xây dựng tại Hải Phòng dao động từ 180.000 đến 220.000 đồng/ngày, tùy theo tay nghề và loại hình công việc. Nhân công lành nghề có thể đạt năng suất cao hơn, góp phần rút ngắn tiến độ thi công. Nhiều nhà thầu kết hợp trọn gói nhân công và vật tư để tối ưu chi phí cho chủ đầu tư.
Các yếu tố ảnh hưởng đến đơn giá xây dựng tại Hải Phòng bao gồm địa điểm công trình, độ phức tạp trong thi công, giá vật liệu biến động và thời điểm khởi công. Chủ nhà nên khảo sát báo giá từ 2-3 đơn vị thi công để so sánh, đảm bảo mức giá hợp lý và minh bạch trong hợp đồng xây dựng.

Đơn giá xây dựng tại Hải Phòng hiện dao động từ 3,2 đến 3,8 triệu đồng/m² tùy loại công trình và vật liệu sử dụng. Mức giá này áp dụng cho nhà phố, biệt thự và công trình dân dụng phổ biến, bao gồm chi phí vật tư, nhân công và quản lý thi công. Các đơn vị thi công lớn như Xây Dựng Hải Phòng và Kiến Trúc Hải Phòng thường cung cấp báo giá chi tiết theo từng hạng mục.
Chi phí xây dựng phần thô tại Hải Phòng trung bình từ 2,1 đến 2,5 triệu đồng/m², chiếm khoảng 55-60% tổng giá trị công trình. Giá này bao gồm kết cấu móng, cột, dầm sàn, tường xây và hệ thống điện nước âm tường. Việc lựa chọn vật liệu như xi măng, thép, gạch ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá cuối cùng và tiến độ thi công.
Giá hoàn thiện nội thất tại Hải Phòng dao động từ 1,1 đến 1,5 triệu đồng/m², tùy theo phong cách thiết kế và chất lượng vật liệu. Các công trình theo phong cách hiện đại, sử dụng nội thất nhập khẩu sẽ có mức chi phí cao hơn. Đơn vị thi công uy tín như Xây Dựng Hải Phòng thường tư vấn gói hoàn thiện phù hợp với ngân sách và nhu cầu sử dụng.
Các yếu tố như địa điểm xây dựng, độ phức tạp kiến trúc và thời điểm thi công cũng ảnh hưởng đến đơn giá. Khu vực trung tâm như Ngô Quyền, Lê Chân có chi phí nhân công cao hơn vùng ven như Kiến Thụy, An Lão. Chủ đầu tư nên yêu cầu báo giá chi tiết từ ít nhất hai nhà thầu để so sánh và lựa chọn gói thi công hợp lý.

Đơn giá xây dựng Hải Phòng 2026 dự kiến dao động từ 4.800.000 đến 6.200.000 đồng/m² tùy loại công trình. Với nhà phố, mức giá trung bình khoảng 5.500.000 đồng/m², bao gồm phần thô và hoàn thiện cơ bản. Giá này đã bao gồm chi phí vật tư, nhân công và quản lý thi công theo tiêu chuẩn hiện hành.
Các công trình cao tầng hoặc sử dụng vật liệu cao cấp có thể lên tới 6.200.000 đồng/m². Đơn giá xây dựng Hải Phòng 2026 chịu ảnh hưởng bởi biến động giá thép, xi măng và cát xây dựng. Một số đơn vị thi công lớn như Cienco 4 hay Delta Kỹ nghệ cho biết chi phí tăng khoảng 7-10% so với năm 2025.
Phân khúc nhà ở xã hội và chung cư giá rẻ có mức giá thấp hơn, dao động 4.800.000 – 5.200.000 đồng/m². Đây là mức giá được các chủ đầu tư như Viglacera và Tổng công ty Vigecam áp dụng cho các dự án tại khu vực Kiến An, Dương Kinh. Đơn giá xây dựng Hải Phòng 2026 cho phân khúc này tập trung vào tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng.
Giá nhân công xây dựng tại Hải Phòng năm 2026 cũng tăng nhẹ, dao động 320.000 – 380.000 đồng/người/ngày. Mức tăng này phản ánh nhu cầu tuyển dụng cao từ các dự án hạ tầng giao thông và khu công nghiệp. Đơn giá xây dựng Hải Phòng 2026 vì vậy cần được cập nhật thường xuyên để phù hợp với thị trường lao động và vật liệu.

Giá vật liệu xây dựng tại Hải Phòng tháng 3 năm 2026 ghi nhận mức ổn định đối với thép xây dựng, dao động từ 14.500.000 đến 15.800.000 đồng/tấn tùy thương hiệu như Hòa Phát, POSCO hoặc Việt Úc. Mức giá này tương đương với tháng trước do nguồn cung đủ đáp ứng nhu cầu thi công dịp đầu năm.
Cát xây dựng tại Hải Phòng trong tháng 3/2026 có sự phân hóa rõ giữa các loại. Cát vàng dùng đổ bê tông được bán ở mức 380.000 – 450.000 đồng/m³, trong khi cát đen cho công tác trát tường dao động 280.000 – 320.000 đồng/m³, phụ thuộc vào đơn vị cung cấp và khu vực giao hàng.
Gạch xây dựng ghi nhận giá tăng nhẹ so với tháng trước, với gạch tuynel 6 lỗ phổ biến ở mức 1.450 – 1.600 đồng/viên. Một số nhà máy tại Kiến An và Thủy Nguyên điều chỉnh giá theo chi phí vận chuyển nhiên liệu, ảnh hưởng phần nào đến giá thành sản phẩm đầu ra.
Xi măng rời tại Hải Phòng tháng 3 năm 2026 duy trì mức 1.150.000 – 1.250.000 đồng/tấn cho các thương hiệu như Chinfon, Bút Sơn hoặc Hoàng Mai. Nhu cầu xây dựng dân dụng tăng dần về cuối quý I giúp thị trường tiêu thụ ổn định, ít biến động mạnh về giá.

Giá vật liệu xây dựng tại Hải Phòng năm 2026 ghi nhận mức tăng nhẹ so với năm trước, trong đó thép cuộn CB240 dao động từ 14.500 – 15.200 đồng/kg, thép thanh vằn D10 đạt khoảng 15.800 – 16.500 đồng/kg. Một số thương hiệu lớn như Hòa Phát, Pomina tiếp tục chiếm ưu thế thị phần nhờ chất lượng ổn định và hệ thống phân phối rộng khắp khu vực miền Bắc.
Giá xi măng rời tại Hải Phòng năm 2026 ở mức 1.380.000 – 1.450.000 đồng/tấn, tùy theo nhà máy và thời điểm giao hàng. Các loại xi măng PCB30 và PCB40 của thương hiệu Holcim, Vicem Hải Phòng được ưa chuộng trong các công trình dân dụng và hạ tầng nhờ độ bền và tính thi công tốt, phù hợp với điều kiện khí hậu ẩm mặn của vùng ven biển.
Cát xây dựng loại mịn có giá dao động từ 280.000 – 320.000 đồng/m³, trong khi cát thô dùng đổ bê tông được bán ở mức 350.000 – 390.000 đồng/m³. Nhu cầu nguyên liệu này tăng cao do các dự án khu đô thị mới và cải tạo nhà ở tại quận Lê Chân, Hải An đẩy mạnh thi công đầu năm 2026.
Gạch không nung block bê tông 100mm có giá trung bình 2.300 – 2.600 đồng/viên, tăng khoảng 5% so với 2025 do chi phí vận chuyển và nguyên liệu đầu vào tăng. Loại vật liệu này ngày càng được ưu tiên sử dụng trong xây dựng công trình xanh tại Hải Phòng, phù hợp với định hướng phát triển bền vững của thành phố.

Sở Xây dựng Hải Phòng là cơ quan chức năng chịu trách nhiệm quản lý hoạt động xây dựng, quy hoạch và phát triển hạ tầng đô thị trên địa bàn thành phố. Đơn vị này trực tiếp tham mưu cho UBND TP Hải Phòng trong việc ban hành các chính sách về nhà ở, cấp phép xây dựng và kiểm soát chất lượng công trình.
Sở Xây dựng Hải Phòng hiện đang áp dụng mức giá dịch vụ xử lý nước thải sinh hoạt từ 2.500 đến 3.000 đồng/m³ tùy khu vực, theo quy định mới nhất. Mức giá này được điều chỉnh định kỳ nhằm đảm bảo vận hành hệ thống thoát nước và xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn môi trường.
Đơn vị cũng tham gia giám sát chặt chẽ tiến độ các dự án trọng điểm như đường vành đai 3, khu đô thị Bắc Sông Cấm hay cải tạo chung cư cũ. Tỷ lệ công trình được kiểm tra trước khi đưa vào sử dụng đạt trên 95%, góp phần nâng cao an toàn kết cấu và minh bạch trong quản lý xây dựng.
Sở phối hợp với các quận huyện rà soát quỹ nhà tái định cư, hiện ghi nhận khoảng 18.000 căn hộ đã hoàn thiện và sẵn sàng bố trí. Công tác này hỗ trợ hiệu quả cho các dự án giải phóng mặt bằng, đảm bảo quyền lợi người dân bị ảnh hưởng bởi thu hồi đất.

Giá vật liệu xây dựng tại Hải Dương năm 2026 được dự báo có sự điều chỉnh nhẹ so với các năm trước, chịu ảnh hưởng bởi chi phí vận chuyển và biến động giá nguyên liệu đầu vào. Một số mặt hàng như sắt thép, xi măng có mức tăng khoảng 3-5% tùy thương hiệu và thời điểm thi công. Các đơn vị cung cấp lớn như Hòa Phát, Vicem Hải Phòng duy trì ổn định nguồn cung cho khu vực.
Gạch xây dựng tại Hải Dương năm 2026 ghi nhận mức giá dao động từ 1.100 đến 1.300 đồng/viên đối với gạch tuynel loại 1, tùy theo nhà máy và khoảng cách vận chuyển. Gạch block và gạch bê tông nhẹ cũng được ưa chuộng nhờ tính thi công nhanh, giá dao động từ 1.800 đến 2.200 đồng/viên, phù hợp với xu hướng xây nhà tiết kiệm thời gian.
Cát xây dựng, đặc biệt là cát vàng và cát đen, có sự chênh lệch giá rõ rệt giữa các khu vực trong tỉnh. Giá trung bình dao động từ 280.000 đến 380.000 đồng/m³, tùy theo nguồn cung và quy mô công trình. Việc kiểm soát khai thác cát hợp pháp giúp ổn định nguồn cung, hạn chế biến động giá đột ngột trong năm 2026.
Giá vật liệu xây dựng Hải Dương 2026 cũng chịu tác động từ chính sách phát triển hạ tầng khu công nghiệp và khu đô thị mới. Nhu cầu vật liệu tăng tại các huyện như Chí Linh, Kinh Môn khiến giá vận chuyển và giá bán lẻ tăng nhẹ 2-4%. Các nhà thầu và chủ đầu tư được khuyến nghị lên kế hoạch mua sắm sớm để tối ưu chi phí.

Bài viết đã cung cấp cái nhìn toàn diện về đơn giá xây dựng và giá vật liệu tại Hải Phòng trong năm 2026, đồng thời so sánh thêm với tình hình tại Hải Dương để có cái nhìn đa chiều. Thông tin từ Sở Xây dựng cùng các thông báo chính thức giúp đảm bảo độ tin cậy cao trong việc lập dự toán. Chủ đầu tư nên thường xuyên theo dõi các cập nhật để đưa ra quyết định đầu tư hợp lý, tiết kiệm chi phí và đảm bảo tiến độ công trình.